quay sấp

quay sấp

Bác sĩ yêu cầu bệnh nhân quay sấp để kiểm tra lưng.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Xoay bàn tay sao cho lòng bàn tay úp xuống dưới: "quay sấp" chỉ hành động xoay cẳng tay hoặc bàn tay để lòng bàn tay hướng xuống đất hoặc quay về phía sau cơ thể.
    • Trong sinh học, giải phẫu học: "quay sấp" động tác của quay sấp (muscle pronateur) giúp xoay xương quay quanh xương trụ, làm bàn tay úp xuống.
  2. Danh từ (trong giải phẫu):

    • quay sấp: một loại cẳng tay chức năng xoay bàn tay úp xuống. dụ: " quay sấp" (muscle pronateur).
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • Khi máy tính, tay của bạn thường quay sấp xuống bàn phím. (Hành động xoay lòng bàn tay úp xuống để đặt trên bàn phím.)
    • Bác sĩ yêu cầu bệnh nhân quay sấp bàn tay để kiểm tra khớp cổ tay. (Động tác xoay lòng bàn tay úp xuống trong khám lâm sàng.)
  • Danh từ:

    • quay sấp giúp xoay cẳng tay khi bạn vặn nắm cửa. ( này tham gia vào động tác xoay bàn tay úp xuống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "quay sấp bàn tay": cụm từ chỉ hành động cụ thể.

    • Trong bài tập thể dục, hãy quay sấp bàn tay khi chống đẩy. (Động tác xoay lòng bàn tay úp xuống để tạo lực.)
  • "tư thế quay sấp": vị trí của bàn tay khi lòng bàn tay úp.

    • Tư thế quay sấp giúp cầm nắm vật nặng chắc chắn hơn. (Vị trí này tăng độ bám khi cầm đồ.)
Biến thể từ gần giống
  • Sấp (tính từ): trạng thái úp xuống, ngửa lên. Trái nghĩa với "ngửa".

    • Đặt cuốn sách sấp trên bàn. (Đặt úp mặt sách xuống.)
  • Quay ngửa (động từ): xoay bàn tay sao cho lòng bàn tay hướng lên trêntrái nghĩa với quay sấp.

    • Khi xin tiền, bạn thường quay ngửa lòng bàn tay. (Động tác xoay lòng bàn tay ngửa lên.)
Từ đồng nghĩa
  • Úp xuống: xoay mặt dưới lên trên.
  • Xoay xuống: động tác xoay bàn tay về phía dưới.
Thành ngữ liên quan
  • Quay sấp quay ngửa: chỉ hành động xoay bàn tay liên tục, thường dùng trong thể dục hoặc mô tả sự linh hoạt.
    • Bài tập quay sấp quay ngửa giúp cổ tay dẻo dai. (Động tác xoay bàn tay luân phiên úp ngửa.)