quay sấp
Định nghĩa
Động từ:
- Xoay bàn tay sao cho lòng bàn tay úp xuống dưới: "quay sấp" chỉ hành động xoay cẳng tay hoặc bàn tay để lòng bàn tay hướng xuống đất hoặc quay về phía sau cơ thể.
- Trong sinh học, giải phẫu học: "quay sấp" là động tác của cơ quay sấp (muscle pronateur) giúp xoay xương quay quanh xương trụ, làm bàn tay úp xuống.
Danh từ (trong giải phẫu):
- Cơ quay sấp: một loại cơ ở cẳng tay có chức năng xoay bàn tay úp xuống. Ví dụ: "cơ quay sấp" (muscle pronateur).
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Khi gõ máy tính, tay của bạn thường quay sấp xuống bàn phím. (Hành động xoay lòng bàn tay úp xuống để đặt trên bàn phím.)
- Bác sĩ yêu cầu bệnh nhân quay sấp bàn tay để kiểm tra khớp cổ tay. (Động tác xoay lòng bàn tay úp xuống trong khám lâm sàng.)
Danh từ:
- Cơ quay sấp giúp xoay cẳng tay khi bạn vặn nắm cửa. (Cơ này tham gia vào động tác xoay bàn tay úp xuống.)
Các cách sử dụng nâng cao
"quay sấp bàn tay": cụm từ chỉ hành động cụ thể.
- Trong bài tập thể dục, hãy quay sấp bàn tay khi chống đẩy. (Động tác xoay lòng bàn tay úp xuống để tạo lực.)
"tư thế quay sấp": vị trí của bàn tay khi lòng bàn tay úp.
- Tư thế quay sấp giúp cầm nắm vật nặng chắc chắn hơn. (Vị trí này tăng độ bám khi cầm đồ.)
Biến thể và từ gần giống
Sấp (tính từ): trạng thái úp xuống, ngửa lên. Trái nghĩa với "ngửa".
- Đặt cuốn sách sấp trên bàn. (Đặt úp mặt sách xuống.)
Quay ngửa (động từ): xoay bàn tay sao cho lòng bàn tay hướng lên trên — trái nghĩa với quay sấp.
- Khi xin tiền, bạn thường quay ngửa lòng bàn tay. (Động tác xoay lòng bàn tay ngửa lên.)
Từ đồng nghĩa
- Úp xuống: xoay mặt dưới lên trên.
- Xoay xuống: động tác xoay bàn tay về phía dưới.
Thành ngữ liên quan
- Quay sấp quay ngửa: chỉ hành động xoay bàn tay liên tục, thường dùng trong thể dục hoặc mô tả sự linh hoạt.
- Bài tập quay sấp quay ngửa giúp cổ tay dẻo dai. (Động tác xoay bàn tay luân phiên úp và ngửa.)